Hồ Sơ & Công Cụ Định Giá 30 Cổ Phiếu Trụ Cột VN30
Cổng tra cứu chỉ số tài chính (P/E, P/B, EPS, BVPS, Vốn hóa) và công cụ Mini Calculator định giá trực quan theo kịch bản lợi nhuận độc quyền từ daututaichinh.pro.
| Mã CP | Doanh Nghiệp | Ngành Nghề | Thị Giá (VNĐ) | P/E | P/B | EPS (VNĐ) | Vốn Hóa | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | Ngân hàng | 20,250 | 7.31x | 1.17x | 2,770 | 117,539.54 tỷ | Định giá → |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng | 31,750 | 6.96x | 1.31x | 4,560 | 246,958.79 tỷ | Định giá → |
| BSR | CÔNG TY CỔ PHẦN – TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM | Dầu khí & Lọc hóa dầu | 26,900 | 6.84x | 1.86x | 3,930 | 134,696.36 tỷ | Định giá → |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngân hàng | 29,950 | 5.79x | 1.18x | 5,170 | 232,619.99 tỷ | Định giá → |
| FPT | Công ty Cổ phần FPT | Công nghệ thông tin & Viễn thông | 49,850 | 9.1x | 2.26x | 5,480 | 94,003.52 tỷ | Định giá → |
| GAS | Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | Dầu khí & Năng lượng | 75,600 | 14.35x | 2.68x | 5,270 | 182,419.25 tỷ | Định giá → |
| GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | Cao su & Khu công nghiệp | 29,600 | 15.91x | 1.87x | 1,860 | 118,400.00 tỷ | Định giá → |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng | 21,850 | 5.57x | 1.24x | 3,920 | 142,174.87 tỷ | Định giá → |
| HPG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | Sản xuất Thép & Công nghiệp nặng | 21,200 | 7.71x | 1.25x | 2,750 | 178,990.85 tỷ | Định giá → |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | Ngân hàng | 35,300 | 8.72x | 2.31x | 4,050 | 105,451.06 tỷ | Định giá → |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | Ngân hàng | 18,650 | 5.0x | 1.18x | 3,730 | 187,782.19 tỷ | Định giá → |
| MCH | Công ty cổ phần Hàng tiêu dùng Masan | Hàng tiêu dùng thực phẩm (Masan Consumer) | 132,500 | 23.66x | 9.41x | 5,600 | 173,231.16 tỷ | Định giá → |
| MSN | Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | Tập đoàn đa ngành & Bán lẻ tiêu dùng | 69,700 | 10.62x | 1.91x | 6,560 | 101,788.11 tỷ | Định giá → |
| MWG | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | Bán lẻ công nghệ & Bách Hóa Xanh | 72,100 | 9.52x | 2.08x | 7,570 | 106,397.54 tỷ | Định giá → |
| SAB | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | Thực phẩm & Đồ uống (Bia Sài Gòn) | 41,900 | 11.26x | 2.53x | 3,720 | 53,739.36 tỷ | Định giá → |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | Ngân hàng | 10,400 | 4.37x | 0.67x | 2,380 | 55,574.52 tỷ | Định giá → |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | Ngân hàng | 15,150 | 14.55x | 1.23x | 1,041 | 52,552.32 tỷ | Định giá → |
| SSI | Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | Dịch vụ Tài chính - Chứng khoán | 19,100 | 9.85x | 1.42x | 1,940 | 57,324.87 tỷ | Định giá → |
| STB | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | Ngân hàng | 67,000 | 82.72x | 1.95x | 810 | 126,309.45 tỷ | Định giá → |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | Ngân hàng | 21,400 | 5.3x | 1.16x | 4,040 | 227,468.32 tỷ | Định giá → |
| TCX | Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | Bán lẻ & Thương mại | 26,650 | 14.25x | 1.93x | 1,870 | 88,726.91 tỷ | Định giá → |
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | Ngân hàng | 53,500 | 10.74x | 1.89x | 4,980 | 447,028.62 tỷ | Định giá → |
| VHM | Công ty Cổ phần Vinhomes | Bất động sản dân cư (Vinhomes) | 62,700 | 3.26x | 1.89x | 19,240 | 515,069.47 tỷ | Định giá → |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | Ngân hàng | 13,800 | 6.67x | 1.03x | 2,070 | 51,548.33 tỷ | Định giá → |
| VIC | Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | Tập đoàn đa ngành & Bất động sản (Vingroup) | 238,000 | 74.14x | 10.88x | 3,210 | 1,847,400.37 tỷ | Định giá → |
| VJC | Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | Hàng không (Vietjet Air) | 131,900 | 46.61x | 3.84x | 2,830 | 101,443.36 tỷ | Định giá → |
| VNM | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | Sữa & Thực phẩm dinh dưỡng (Vinamilk) | 56,200 | 10.7x | 3.33x | 5,250 | 117,455.50 tỷ | Định giá → |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng | 21,800 | 6.99x | 1.15x | 3,120 | 218,000.00 tỷ | Định giá → |
| VPL | Công ty cổ phần Vinpearl | Năng lượng & Bất động sản | 90,000 | 53.57x | 3.56x | 1,680 | 161,397.03 tỷ | Định giá → |
| VRE | Công ty Cổ phần Vincom Retail | Bất động sản bán lẻ & TTTM (Vincom Retail) | 23,300 | 7.17x | 1.08x | 3,250 | 52,945.02 tỷ | Định giá → |